lòng mang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thuộc họ Gạo (Bombacaceae): "lòng mang" là tên gọi của một loài cây thân gỗ, có tên khoa học là Pterospermum. Cây thường mọc hoang hoặc được trồng ở các vùng nhiệt đới, có gỗ nhẹ và hoa thường có màu trắng hoặc vàng.
- Bộ phận của cây (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh, "lòng mang" có thể chỉ phần lõi hoặc ruột của thân cây, nhưng nghĩa này không phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây lòng mang thường mọc ở ven rừng, cho gỗ nhẹ và dễ gia công. (Loài cây này có gỗ nhẹ, thích hợp làm đồ thủ công.)
- Hoa lòng mang nở vào mùa hè, có màu trắng tinh và hương thơm nhẹ. (Hoa của loài cây này có đặc điểm thẩm mỹ và mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng mang" trong văn hóa dân gian: Một số vùng dùng lá cây lòng mang để gói bánh hoặc làm thuốc dân gian.
- Lá lòng mang được dùng để gói bánh tét ở một số tỉnh miền Trung. (Ứng dụng thực tế của cây trong đời sống.)
"lòng mang" trong lâm nghiệp: Chỉ loài cây có giá trị kinh tế thấp, thường dùng làm củi hoặc trồng để phủ xanh đất trống.
- Rừng trồng lòng mang giúp cải tạo đất và chống xói mòn. (Vai trò sinh thái của loài cây.)
Biến thể và từ gần giống
Mang (danh từ): chỉ loài cây cùng họ, có tên khoa học là Pterospermum, nhưng thường dùng để chỉ chung nhóm cây.
- Cây mang có gỗ nhẹ, thân cao. (Từ gần nghĩa, nhưng không đồng nhất với "lòng mang".)
Cây lòng mang (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của loài cây này.
- Cây lòng mang còn được gọi là cây lọng mang. (Biến thể tên gọi trong dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Lọng mang: tên gọi khác của cùng loài cây, thường dùng ở miền Bắc.
- Cây lọng: tên gọi chung cho một số loài cây có tán rộng, nhưng không chính xác bằng "lòng mang".
Thành ngữ liên quan
- Lòng mang dạ cá (thành ngữ): chỉ lòng dạ thay đổi thất thường, không trung thành (nghĩa bóng, không liên quan đến loài cây).
- Nó có lòng mang dạ cá, hôm nay yêu mai ghét. (Dùng để chỉ tính cách không ổn định.)
Lưu ý: "Lòng mang" trong thành ngữ "lòng mang dạ cá" không liên quan đến nghĩa thực vật, mà là từ Hán Việt cổ chỉ trạng thái tâm lý.